hippobosca equina

hippobosca equina

A horse shakes its mane to dislodge a hippobosca equina.

Định nghĩa

Danh từ: Hippobosca equina một loài ruồi cánh, ký sinh trên ngựa các loài động vật khác. Loài ruồi này thuộc họ Ruồi rận (Hippoboscidae), thường hút máu vật chủ có thể gây khó chịu, ngứa ngáy hoặc lây truyền bệnh.

dụ sử dụng
  • (Loài ruồi thường được tìm thấy trong chuồng ngựa trên ngựa vào những tháng ấm áp.)
  • (Nông dân cần kiểm soát quần thể ruồi để giữ cho ngựa của họ khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Hippobosca equina được nghiên cứu như một vector tiềm năng truyền bệnh trypanosoma (bệnh ngủ) ở động vật.

    • Researchers have identified hippobosca equina as a carrier of certain blood-borne parasites. (Các nhà nghiên cứu đã xác định Hippobosca equina vật mang một số ký sinh trùng trong máu.)
  • Trong văn cảnh nông nghiệp: Loài ruồi này được coi dịch hại cần quản lý.

    • Regular grooming and insect repellents help reduce the impact of hippobosca equina on livestock. (Việc chải lông thường xuyên dùng thuốc chống côn trùng giúp giảm tác động của Hippobosca equina lên gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruồi rận ngựa: Tên thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Hippoboscidae: Họ ruồi rận, bao gồm loài .
  • Ký sinh trùng: (Danh từ) Sinh vật sống nhờ trên cơ thể vật chủ, như .
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi hút máu ngựa: Cách gọi mô tả đặc điểm của loài.
  • sinh vật: Sinh vật ký sinh, trong đó .
Các cụm từ liên quan
  • Ký sinh trên ngựa: Hành động hoặc trạng thái của Hippobosca equina sống bám trên ngựa.

    • The hippobosca equina is parasitic on horses, feeding on their blood. (Ruồi Hippobosca equina ký sinh trên ngựa, hút máu chúng.)
  • Vector truyền bệnh: Vật trung gian lây lan bệnh tật.

    • In some regions, hippobosca equina acts as a vector for equine diseases. (Ở một số vùng, Hippobosca equina đóng vai trò vector truyền bệnh cho ngựa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Hippobosca equina đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng cụm từ "như ruồi bâu vào ngựa" để chỉ sự phiền toái, tương tự như tác hại của loài ruồi này.